sự đời

sự đời

Cuộc sống muôn màu muôn vẻ là một sự đời thú vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những việc xảy ra trong cuộc sống, trong xã hội: "sự đời" chỉ toàn bộ các sự kiện, biến cố, tình huống diễn ra trong đời sống con người, thường mang tính phức tạp, khó lường.
    • Những trải nghiệm, bài học từ cuộc sống: "sự đời" còn ám chỉ những hiểu biết, kinh nghiệm con người được qua những thăng trầm, vui buồn trong đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự đời thật khó đoán trước. (Những việc xảy ra trong cuộc sống rất khó lường.)
    • Trải qua nhiều sóng gió, ông ấy đã thấm thía sự đời. (Qua nhiều khó khăn, ông ấy đã hiểu những bài học từ cuộc sống.)
    • Đừng trách sự đời bất công, hãy học cách chấp nhận. (Đừng oán trách những việc xảy ra trong xã hội, hãy tập thích nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lận đận sự đời": trải qua nhiều khó khăn, vất vả trong cuộc sống.

    • Anh ấy lận đận sự đời từ nhỏ đến lớn. (Anh ấy trải qua nhiều thăng trầm, khổ cực suốt cuộc đời.)
  • "thấm thía sự đời": hiểu sâu sắc về những bài học, sự thật phũ phàng của cuộc sống.

    • Sau biến cố ấy, mới thấm thía sự đời. (Sau sự kiện đó, mới nhận ra chân lý khắc nghiệt của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Đời (danh từ): cuộc sống, thế gian.

    • Đời bể khổ. (Cuộc sống đầy đau khổ.)
  • Thế sự (danh từ): việc đời, chuyện xã hội.

    • Thế sự thăng trầm. (Chuyện đời lúc lên lúc xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Việc đời: những chuyện xảy ra trong cuộc sống.
  • Chuyện đời: các sự kiện, tình huống trong xã hội.
  • Thế thái: tình trạng, cách xử thế của người đời.
Thành ngữ liên quan
  • Sự đời thế: câu nói thể hiện sự chấp nhận hoặc ngậm ngùi trước những điều xảy ra trong cuộc sống.

    • Sự đời thế, vui buồn. (Cuộc sống vốnnhư vậy, niềm vui lẫn nỗi buồn.)
  • Lọc lõi sự đời: từng trải, hiểu biết sâu sắc về mọi mặt của cuộc sống.

    • Ông ấy người lọc lõi sự đời, chẳng ai qua mặt được. (Ông ấy rất từng trải, không ai có thể lừa dối được.)